human dynamo

human dynamo

A human dynamo organizes a community garden project.

Định nghĩa

Danh từ: - Người cực kỳ năng động không biết mệt mỏi: "human dynamo" dùng để chỉ một người nguồn năng lượng dồi dào, luôn hoạt động hết mình, làm việc không ngừng nghỉ đầy nhiệt huyết. Từ này thường mang tính ẩn dụ, so sánh con người với một máy phát điện (dynamo) – thứ luôn tạo ra năng lượng liên tục.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người cực kỳ năng động, làm việc 16 giờ mỗi ngày không dấu hiệu mệt mỏi.)
  • (Trưởng nhóm của chúng tôi một người tràn đầy năng lượng, luôn thúc đẩy mọi người bằng sự nhiệt huyết vô tận của ấy.)
  • (Anh ấy một người không biết mệt mỏi trong văn phòng, luôn tổ chức sự kiện giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a human dynamo": trở thành một người cực kỳ năng động hiệu quả.
    • After years of training, she became a human dynamo in her field. (Sau nhiều năm rèn luyện, ấy đã trở thành một người cực kỳ năng động trong lĩnh vực của mình.)
  • "like a human dynamo": như một cỗ máy năng lượng, thường dùng để miêu tả hành động.
    • He worked like a human dynamo, completing the project in half the expected time. (Anh ấy làm việc như một cỗ máy năng lượng, hoàn thành dự án trong một nửa thời gian dự kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamo (danh từ): máy phát điện; người tràn đầy năng lượng.
    • She is a dynamo of creativity. ( ấy một người tràn đầy sáng tạo.)
  • Human powerhouse (cụm từ đồng nghĩa): người sức mạnh năng lượng phi thường.
    • He is a human powerhouse, always pushing boundaries. (Anh ấy một người sức mạnh phi thường, luôn vượt qua giới hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Energizer (danh từ): người hoặc thứ đó tiếp thêm năng lượng.
    • She is the energizer of the group, always keeping spirits high. ( ấy người tiếp thêm năng lượng cho nhóm, luôn giữ tinh thần phấn chấn.)
  • Workhorse (danh từ): người làm việc chăm chỉ, không ngại khó.
    • He is a workhorse, taking on the toughest tasks without complaint. (Anh ấy một người làm việc chăm chỉ, đảm nhận những nhiệm vụ khó khăn nhất không phàn nàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep up with: theo kịp (ai đó hoặc điều đó).
    • It's hard to keep up with a human dynamo like her. (Thật khó để theo kịp một người năng động như ấy.)
  • Burn out: kiệt sức (thường trái ngược với "human dynamo").
    • Even a human dynamo can burn out without rest. (Ngay cả một người năng động cũng có thể kiệt sức nếu không nghỉ ngơi.)
Thành ngữ liên quan
  • A ball of energy: một người tràn đầy năng lượng.
    • She is a ball of energy, always moving and doing something. ( ấy một quả cầu năng lượng, luôn di chuyển làm gì đó.)
  • A force of nature: một sức mạnh tự nhiên (chỉ người tác động mạnh mẽ).
    • He is a force of nature, unstoppable and inspiring. (Anh ấy một sức mạnh tự nhiên, không thể ngăn cản đầy cảm hứng.)